vũ trang
Định nghĩa
Động từ:
- Trang bị vũ khí: "vũ trang" chỉ hành động cung cấp hoặc sử dụng vũ khí, khí giới cho lực lượng quân sự, dân quân hoặc cá nhân để phòng vệ hoặc chiến đấu.
- Cung cấp kiến thức, kỹ năng: Trong nghĩa bóng, "vũ trang" còn có nghĩa là trang bị cho ai đó tri thức, kỹ năng cần thiết để đối phó với thử thách.
Tính từ:
- Có vũ khí, liên quan đến vũ khí: "vũ trang" dùng để mô tả một lực lượng, cuộc xung đột hoặc hành động có sử dụng vũ khí.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chính phủ quyết định vũ trang cho lực lượng biên phòng. (Chính phủ cung cấp vũ khí cho lực lượng bảo vệ biên giới.)
- Họ vũ trang cho sinh viên bằng kiến thức hiện đại. (Họ trang bị cho sinh viên tri thức tiên tiến để đối mặt với công việc.)
Tính từ:
- Đất nước đang trong tình trạng xung đột vũ trang. (Quốc gia đang trải qua cuộc chiến có sử dụng vũ khí.)
- Lực lượng vũ trang đã được triển khai để bảo vệ an ninh. (Quân đội và cảnh sát có vũ trang đã được điều động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy đua vũ trang": cuộc cạnh tranh về quân sự giữa các quốc gia nhằm tăng cường vũ khí.
- Chiến tranh lạnh dẫn đến cuộc chạy đua vũ trang giữa hai siêu cường. (Thời kỳ căng thẳng chính trị khiến các nước lớn liên tục tăng cường quân bị.)
"vũ trang đến tận răng": thành ngữ chỉ việc trang bị vũ khí rất mạnh, đầy đủ.
- Bọn cướp vũ trang đến tận răng khiến cảnh sát phải thận trọng. (Bọn tội phạm có vũ trang rất mạnh, buộc cảnh sát phải đề phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Võ trang: biến thể cổ hoặc phương ngữ của "vũ trang", ít dùng trong văn nói hiện đại.
- Ngày xưa, người ta thường nói "võ trang" thay vì "vũ trang". (Từ cổ chỉ việc trang bị vũ khí.)
Trang bị: động từ chỉ việc cung cấp thiết bị nói chung, không riêng vũ khí.
- Nhà máy được trang bị máy móc hiện đại. (Nhà máy được cung cấp thiết bị tân tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí hóa: quá trình biến một lực lượng hoặc khu vực thành có vũ khí.
- Quân sự hóa: tăng cường yếu tố quân sự, bao gồm vũ trang.
Thành ngữ liên quan
Lực lượng vũ trang: tập hợp quân đội, cảnh sát và các tổ chức có vũ khí của một quốc gia.
- Lực lượng vũ trang Việt Nam đã bảo vệ vững chắc chủ quyền đất nước. (Quân đội và công an Việt Nam đã làm tốt nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc.)
Đấu tranh vũ trang: hình thức xung đột sử dụng vũ khí để giành mục tiêu chính trị.
- Đấu tranh vũ trang là biện pháp cuối cùng khi đàm phán thất bại. (Dùng vũ lực là giải pháp sau cùng khi thương lượng không thành.)